dog-wolf
/'dɔgwulf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Chó sói đực: Từ này dùng để chỉ một con sói đực trưởng thành. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu về động vật hoặc phân loại để phân biệt giới tính của loài sói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The researchers observed the behavior of the dominant dog-wolf in the pack. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi của con chó sói đực đầu đàn.)
- In this study, the term "dog-wolf" is used specifically for adult males. (Trong nghiên cứu này, thuật ngữ "dog-wolf" được dùng riêng cho những con đực trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh thông dụng, người ta thường chỉ nói "male wolf" (sói đực) thay vì "dog-wolf".
Biến thể và từ gần giống
- Wolf (n): con sói (nói chung, không phân biệt giới tính).
- She-wolf (n): sói cái.
- Alpha male (n): con đực đầu đàn (có thể dùng cho sói và nhiều loài khác).
Từ đồng nghĩa
- Male wolf: sói đực (cách diễn đạt thông dụng hơn).
Lưu ý
- "Dog-wolf" là một từ ghép (compound noun) rất cụ thể. Không nên nhầm lẫn nó với các khái niệm lai tạp như "wolfdog" (chó lai sói). "Dog-wolf" chỉ đơn thuần đề cập đến giới tính của một con sói thuần chủng.