dogate

/'dougeit/
Học thuật
Thân thiện
dogate

The dogate of Venice was a powerful historical office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức tống trấn: "dogate" một danh từ lịch sử, dùng để chỉ chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một vị tổng trấn (doge), đặc biệt các nước cộng hòa như Venice hay Genoa thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dogate of Venice was a powerful position in the Mediterranean. (Chức tổng trấn của Venice một vị trí quyền lựcĐịa Trung Hải.)
    • His dogate lasted for over a decade. (Nhiệm kỳ tổng trấn của ông kéo dài hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ascend to the dogate": lên nắm giữ chức tổng trấn.

    • After a long political career, he finally ascended to the dogate. (Sau một sự nghiệp chính trị dài, cuối cùng ông đã lên nắm giữ chức tổng trấn.)
  • "during one's dogate": trong thời kỳ nhiệm chức tổng trấn.

    • Many reforms were implemented during his dogate. (Nhiều cải cách đã được thực hiện trong thời kỳ nhiệm chức tổng trấn của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Doge (n): tổng trấn (người đứng đầu).

    • The Doge of Venice lived in the Doge's Palace. (Vị Tổng trấn của Venice sống trong Cung điện Tổng trấn.)
  • Dogeship (n): (từ đồng nghĩa với "dogate") chức vụ hoặc nhiệm kỳ của tổng trấn.

Từ đồng nghĩa
  • Dukedom: lãnh địa công tước (trong một số ngữ cảnh lịch sử có thể tương đồng về quyền lực cai trị).
  • Rule: sự cai trị, nhiệm kỳ cai trị.
  • Governorship: chức vụ thống đốc, chức tỉnh trưởng (nghĩa gần trong bối cảnh hiện đại).
dogate

The dogate of Venice was a powerful historical office.

danh từ
  1. (sử học) chức tống trấn