dogfighter

Học thuật
Thân thiện
dogfighter

A pilot trains as a dogfighter in a flight simulator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phi công lái máy bay chiến đấu tham gia vào cuộc không chiến: Một phi công, thường trong không quân, điều khiển máy bay chiến đấu tham gia trực tiếp vào các trận chiến trên không tầm gần, nơi các máy bay động để giành ưu thế tiêu diệt đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veteran was a skilled dogfighter who had survived many aerial battles. (Người cựu chiến binh đó một phi công không chiến điêu luyện, người đã sống sót qua nhiều trận đánh trên không.)
    • Training to become a dogfighter requires exceptional reflexes and situational awareness. (Được huấn luyện để trở thành một phi công không chiến đòi hỏi phản xạ nhận thức tình huống phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự lịch sử hàng không quân sự, đặc biệt liên quan đến Thế chiến I, Thế chiến II các cuộc xung đột không chiến.
  • Có thể dùng để chỉ phi công của các máy bay được thiết kế chuyên cho không chiến, như tiêm kích.
Biến thể từ gần giống
  • Dogfight (n): Cuộc không chiến, trận đánh nhau giữa các máy bay chiến đấucự ly gần.
    • The two fighter jets were locked in a fierce dogfight. (Hai máy bay tiêm kích mắc kẹt trong một trận không chiến ác liệt.)
  • Fighter pilot (n): Phi công tiêm kích. (Đây một từ rộng hơn, bao gồm cả các phi công tham gia không chiến các nhiệm vụ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Combat pilot: Phi công chiến đấu.
  • Fighter ace: Phi công tiêm kích xuất sắc (thường chỉ người bắn hạ nhiều máy bay đối phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dogfighter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dogfighter".

dogfighter

A pilot trains as a dogfighter in a flight simulator.

Noun
  1. phi công lái máy bay tham gia vào cuộc không chiến