dogfish

/'dɔgfiʃ/ Cách viết khác : (rock-salmon) /'rɔk,sæmən/
Học thuật
Thân thiện
dogfish

A dogfish swims slowly in a clear freshwater stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nhám góc: Một loại cá nhám (cá mập) nhỏ, thuộc họ Squalidae, thường sốngvùng biển ôn đới. Tên gọi này thường dùng để chỉ một số loài cá mập nhỏ thân hình thon dài.
    • chó: Tên gọi thông thường cho một số loài cá nước ngọtBắc Mỹ thân dài vây lưng dài, thuộc họ Amiidae (như Amia calva).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spiny dogfish is a common species in the North Atlantic. (Cá nhám góc gai một loài phổ biếnBắc Đại Tây Dương.)
    • We caught a small dogfish while fishing near the reef. (Chúng tôi bắt được một con cá nhám góc nhỏ khi câu gần rạn san hô.)
    • The bowfin, sometimes called a dogfish, is a primitive freshwater fish. ( bowfin, đôi khi được gọi là chó, một loài cá nước ngọt nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc đánh bắt , "dogfish" thường được dùng để chỉ cụ thể các loài cá mập nhỏ như (spiny dogfish).
  • Trong ẩm thực, thịt của một số loài "dogfish" (cá nhám góc) có thể được bán dưới tên "rock salmon" hoặc "huss" ở một số nước.
Biến thể từ gần giống
  • Spiny dogfish (n): Cá nhám góc gai, một loài phổ biến.
  • Smooth dogfish (n): Cá nhám góc trơn, chỉ các loài thuộc họ Triakidae.
  • Bowfin (n): Tên chính xác hơn cho loài cá nước ngọt , đôi khi được gọi là "dogfish".
Từ đồng nghĩa
  • Rock salmon (n): (tên thương mại) cá nhám góc (dùng trong ẩm thực).
  • Mudfish (n): (cho nghĩa cá nước ngọt) chó, một tên gọi khác cho bowfin.
  • Small shark (n): cá mập nhỏ (nghĩa tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dogfish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dogfish".

dogfish

A dogfish swims slowly in a clear freshwater stream.

danh từ
  1. (động vật học) cá nhám góc