doggie bag
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi thức ăn thừa (từ nhà hàng): Một chiếc túi, thường là hộp giấy hoặc hộp nhựa, do nhân viên nhà hàng cung cấp để khách hàng mang về phần thức ăn thừa chưa ăn hết của mình. Tên gọi này bắt nguồn từ một lý do lịch sử là người ta thường nói dối rằng phần thức ăn đó sẽ được mang về cho chó ăn, mặc dù thực tế thường là cho chính người ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The portion was so large, I asked the waiter for a doggie bag. (Phần ăn quá lớn, tôi đã nhờ người phục vụ lấy cho một túi thức ăn thừa.)
- Could we get a doggie bag for this leftover pizza, please? (Chúng tôi có thể xin một túi đựng cho phần pizza còn thừa này được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"To ask for a doggie bag": yêu cầu một túi đựng thức ăn thừa.
- It's common to ask for a doggie bag in American restaurants if you can't finish your meal. (Việc yêu cầu một túi đựng thức ăn thừa là phổ biến ở các nhà hàng Mỹ nếu bạn không thể ăn hết phần ăn của mình.)
"To take something home in a doggie bag": mang thức ăn về nhà trong túi đựng.
- She took half of her steak home in a doggie bag. (Cô ấy đã mang về nhà một nửa phần bít tết của mình trong túi đựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Doggy bag (n): Cách viết thay thế phổ biến của "doggie bag".
- Takeout container (n): Hộp đựng đồ ăn mang về (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ thức ăn thừa).
- Leftovers container (n): Hộp đựng thức ăn thừa.
Từ đồng nghĩa
- Leftovers bag: túi thức ăn thừa.
- To-go box: hộp đựng mang về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "doggie bag")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "doggie bag")
Noun
- túi thức ăn dành cho chó