doggish
/'dɔgiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như chó, có đặc tính của chó: "doggish" mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc phẩm chất giống với loài chó.
- Cáu kỉnh, khó chịu, thô lỗ: "doggish" cũng có thể dùng để chỉ tính cách gắt gỏng, khó ưa hoặc cách cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a doggish loyalty to his old friends. (Anh ấy có lòng trung thành như loài chó đối với những người bạn cũ.)
- After a long day, he was in a doggish mood and snapped at everyone. (Sau một ngày dài, anh ta trong tâm trạng cáu kỉnh và quát nạt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doggish behavior": hành vi thô lỗ, cộc cằn.
- His doggish behavior at the dinner party offended the guests. (Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc tối đã làm phật lòng các vị khách.)
"a doggish smell": mùi hôi như chó ướt.
- The wet rug had a doggish smell that filled the room. (Tấm thảm ướt có mùi hôi như chó ướt làm đầy căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Dogged (adj): kiên trì, bền bỉ một cách ngoan cố.
- She showed dogged determination to finish the marathon. (Cô ấy thể hiện sự quyết tâm bền bỉ để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Dog-like (adj): giống chó, trung thành như chó (thường mang nghĩa tích cực hơn "doggish").
- His dog-like devotion to his family is admirable. (Sự tận tụy như chó của anh ấy đối với gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Churlish: thô lỗ, cộc cằn.
- Surly: gắt gỏng, khó chịu.
- Cantankerous: hay gây gổ, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
- Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
- Good-natured: tốt bụng, hiền lành.
tính từ
- như chó, chó má, cắn cẩu như chó