doggy bag

Học thuật
Thân thiện
doggy bag

The waiter offers a doggy bag for the leftover meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đựng thức ăn thừa: Một chiếc túi (thường hộp hoặc gói bằng giấy/giấy bạc) do nhà hàng cung cấp để khách hàng mang về phần thức ăn chưa ăn hết của mình. Tên gọi này bắt nguồn từ một lý do lịch sử giả vờ rằng thức ăn được mang về để cho chó ăn, mặc dù thực tế thường cho người ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This steak is too big for me. Could I get a doggy bag, please? (Miếng bít tết này quá lớn đối với tôi. Tôi có thể xin một túi đựng thức ăn thừa được không?)
    • We ordered too much food, so we asked the waiter for a doggy bag. (Chúng tôi gọi quá nhiều thức ăn, vậy chúng tôi đã nhờ người phục vụ một túi đựng đồ thừa.)
    • She always takes her leftovers home in a doggy bag. ( ấy luôn mang thức ăn thừa về nhà trong một chiếc túi đựng đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "doggy bag" thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Trong các tình huống trang trọng hơn, người ta có thể dùng cụm từ "to-go box" hoặc đơn giản yêu cầu "Could I have this to go, please?" (Tôi có thể gói món này mang về được không?).
  • một số nhà hàng, việc yêu cầu "doggy bag" hoàn toàn bình thường phổ biến, trong khinhững nơi khác (đặc biệt nhà hàng cao cấp) có thể ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Doggie bag: Đây một biến thể cách viết khác của "doggy bag", cùng nghĩa cách dùng.
  • To-go box / Takeaway container: Hộp đựng thức ăn mang về. Đây những cách diễn đạt trực tiếp trung lập hơn, không mang sắc thái "giả vờ cho chó" như "doggy bag".
Từ đồng nghĩa
  • Leftover bag: Túi đựng thức ăn thừa.
  • Take-home bag: Túi mang về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "doggy bag". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "ask for" (xin), "get" (lấy), hoặc "take home" (mang về).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "doggy bag".

doggy bag

The waiter offers a doggy bag for the leftover meal.

Noun
  1. giống doggie bag

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống