dogmatics
/dɔg'mætiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn giáo lý, hệ thống giáo lý: Một nhánh của thần học hoặc triết học có nhiệm vụ trình bày một cách có hệ thống và có thẩm quyền các nguyên tắc, học thuyết cơ bản của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng. Nó thường liên quan đến việc xác định và bảo vệ các tín điều chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor specialized in Christian dogmatics. (Vị giáo sư chuyên về môn giáo lý Cơ Đốc.)
- Studying dogmatics helps clarify the core beliefs of a religion. (Việc nghiên cứu giáo lý giúp làm sáng tỏ những tín ngưỡng cốt lõi của một tôn giáo.)
- His book is a major work in the field of dogmatics. (Cuốn sách của ông ấy là một tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực giáo lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The dogmatics of...": Hệ thống giáo lý của... (dùng để giới thiệu chủ đề).
- The dogmatics of Islam are derived from the Quran and the Hadith. (Hệ thống giáo lý của Hồi giáo bắt nguồn từ kinh Quran và Hadith.)
"A question of dogmatics": Một vấn đề thuộc về giáo lý.
- Whether baptism is essential is a question of dogmatics. (Việc phép báp-têm có thiết yếu hay không là một vấn đề thuộc về giáo lý.)
Biến thể và từ gần giống
Dogmatic (tính từ): mang tính giáo điều, độc đoán, khẳng định chân lý mà không cần xem xét bằng chứng.
- He was dogmatic in his beliefs and refused to listen to other opinions. (Anh ta rất giáo điều trong niềm tin của mình và từ chối lắng nghe các ý kiến khác.)
Dogmatism (danh từ): chủ nghĩa giáo điều, thái độ khẳng định ý kiến một cách độc đoán như là sự thật hiển nhiên.
- Scientific inquiry is opposed to dogmatism. (Sự tìm tòi khoa học đối lập với chủ nghĩa giáo điều.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine (danh từ): học thuyết, giáo lý. (Chú ý: "doctrine" có thể rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tôn giáo.)
- Theology (danh từ): thần học. (Chú ý: "theology" là lĩnh vực rộng hơn, trong đó "dogmatics" là một bộ phận hệ thống hóa các tín điều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dogmatics".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dogmatics".
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- hệ giáo lý
- môn giáo lý