dogmatiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) giáo điều: Cách hành xử hoặc nói năng dựa trên những nguyên tắc, học thuyết hoặc niềm tin được coi là chân lý tuyệt đối, không xem xét đến thực tế hoặc ý kiến khác.
- Độc đoán: Cách nói hoặc hành động một cách chắc chắn, áp đặt, không chấp nhận sự phản biện hoặc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé dogmatiquement toute proposition de compromis. (Anh ấy đã từ chối một cách giáo điều mọi đề xuất thỏa hiệp.)
- Le chef a imposé dogmatiquement sa vision sans écouter l'équipe. (Người lãnh đạo đã áp đặt một cách độc đoán tầm nhìn của mình mà không lắng nghe đội ngũ.)
- Elle s'exprime souvent dogmatiquement, comme si ses opinions étaient des faits. (Cô ấy thường phát biểu một cách độc đoán, như thể ý kiến của cô ấy là sự thật hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir dogmatiquement": Hành động một cách giáo điều/độc đoán.
- Agir dogmatiquement dans un domaine en constante évolution comme la science est contre-productif. (Hành động một cách giáo điều trong một lĩnh vực luôn biến đổi như khoa học là phản tác dụng.)
- "Refuser dogmatiquement": Từ chối một cách cứng nhắc, không cân nhắc.
- Refuser dogmatiquement les nouvelles idées peut mener à l'obsolescence. (Từ chối một cách giáo điều những ý tưởng mới có thể dẫn đến sự lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogmatique (tính từ): mang tính giáo điều, độc đoán.
- Une attitude dogmatique (một thái độ giáo điều)
- Dogmatisme (danh từ): chủ nghĩa giáo điều, tính độc đoán.
- Le dogmatisme empêche le dialogue. (Chủ nghĩa giáo điều ngăn cản đối thoại.)
- Dogme (danh từ): giáo điều, tín điều.
- Remettre en question les dogmes établis. (Đặt lại vấn đề về những giáo điều đã được thiết lập.)
Từ đồng nghĩa
- Autoritairement: một cách có thẩm quyền, độc đoán.
- Péremptoirement: một cách dứt khoát, trịch thượng.
- Inflexiblement: một cách cứng nhắc, không mềm dẻo.
- Doctrinairement: một cách giáo điều (nhấn mạnh vào học thuyết).
Từ trái nghĩa
- Ouvertement: một cách cởi mở.
- Flexiblement: một cách linh hoạt.
- Critiquement: một cách có phê phán.
- Dubitativement: một cách hoài nghi, ngờ vực.
phó từ
- (một cách) giáo điều
- độc đoán
- Parler dogmatiquementnói độc đoán