dogmatisme

Học thuật
Thân thiện
dogmatisme

Le dogmatisme empêche toute discussion constructive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa giáo điều: Một học thuyết hoặc thái độ triết học dựa trên những nguyên tắc được coi là chântuyệt đối, không thể bác bỏ không cần chứng minh.
    • (Y học) Thuyết giáo điều: Một quan điểm y học cứng nhắc, dựa trên các học thuyết cố định hơn là trên quan sát thực nghiệm.
    • Sự khẳng định độc đoán; thói độc đoán: Cách hành xử hoặc lập luận mang tính áp đặt, khẳng định ý kiến của mình một cách chắc chắn không chấp nhận thảo luận hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Trong triết học:
    • Le dogmatisme de cette école de pensée empêche tout débat. (Chủ nghĩa giáo điều của trường phái tư tưởng này ngăn cản mọi cuộc tranh luận.)
  • Trong thái độ cá nhân:
    • Il a répondu avec un tel dogmatisme qu'il était impossible de le contredire. (Anh ta đã trả lời với một thái độ độc đoán đến mức không thể nào cãi lại được.)
  • Trong y học lịch sử:
    • Le dogmatisme médical du XIXe siècle a parfois retardé les progrès scientifiques. (Thuyết giáo điều trong y học thế kỷ XIX đôi khi đã làm chậm trễ tiến bộ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le dogmatisme": Rơi vào chủ nghĩa giáo điều, trở nên cứng nhắc áp đặt trong tư tưởng.
    • Il faut se méfier de tomber dans le dogmatisme lorsqu'on défend une cause. (Phải cảnh giác không để rơi vào chủ nghĩa giáo điều khi bảo vệ mộttưởng.)
  • "Un dogmatisme aveugle": Một sự độc đoán mù quáng.
    • Son dogmatisme aveugle l'empêche de voir la complexité de la situation. (Sự độc đoán mù quáng của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy sự phức tạp của tình huống.)
Biến thể từ liên quan
  • Dogmatique (tính từ): Mang tính giáo điều, độc đoán.
    • Un discours dogmatique. (Một bài diễn văn mang tính giáo điều.)
  • Dogmatiser (động từ): Hành xử hoặc nói năng một cách giáo điều, độc đoán.
    • Il a tendance à dogmatiser sur tous les sujets. (Anh ta khuynh hướng nói năng độc đoán về mọi chủ đề.)
  • Dogme (danh từ giống đực): Giáo điều, tín điều (nguyên tắc cơ bản được coi là chântuyệt đối).
    • Les dogmes d'une religion. (Các giáo điều của một tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Intransigeance: Sự không khoan nhượng, sự cứng rắn.
  • Autoritarisme: Chủ nghĩa chuyên quyền, thái độ độc đoán.
  • Sectarisme: Tinh thần bè phái, tính giáo điều hẹp hòi.
Từ trái nghĩa
  • Scepticisme: Chủ nghĩa hoài nghi (thái độ nghi ngờ đòi hỏi chứng cứ).
  • Ouverture d'esprit: Sự cởi mở về tư tưởng.
    • Privilégier le doute méthodique au dogmatisme. (Ưu tiên sự nghi ngờ phương pháp hơn là chủ nghĩa giáo điều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Le dogmatisme est l'ennemi de la pensée": Chủ nghĩa giáo điềukẻ thù của tư duy. (Câu nói nhấn mạnh rằng thái độ độc đoán ngăn cản sự suy nghĩ tự do sáng tạo.)
dogmatisme

Le dogmatisme empêche toute discussion constructive.

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa giáo điều
  2. (y học) thuyết giáo điều
  3. sự khẳng định độc đoán; thói độc đoán

Từ có nhắc đến "dogmatisme"