dogmatiste

Học thuật
Thân thiện
dogmatiste

Le philosophe dogmatiste affirme ses principes avec une certitude absolue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giáo điều chủ nghĩa: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc theo đuổi chủ nghĩa giáo điều, tức là khẳng định các nguyên tắc, học thuyết một cách chắc chắn, tuyệt đối không xem xét đến bằng chứng hoặc ý kiến khác.
    • Une attitude dogmatiste (Một thái độ giáo điều chủ nghĩa).
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người giáo điều chủ nghĩa: Chỉ một người thái độ hoặc theo đuổi chủ nghĩa giáo điều; người khẳng định các quan điểm, tín điều của mình một cách chắc chắn, không khoan nhượng.
    • C'est un dogmatiste. (Đómột người giáo điều chủ nghĩa.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son approche est trop dogmatiste. (Cách tiếp cận của anh ta quá giáo điều chủ nghĩa.)
    • Ils rejettent toute pensée dogmatiste. (Họ bác bỏ mọi tư tưởng giáo điều chủ nghĩa.)
  • Danh từ:

    • Ce philosophe est considéré comme un dogmatiste. (Nhà triết học này được coi là một người giáo điều chủ nghĩa.)
    • Les dogmatistes refusent souvent le débat. (Những người giáo điều chủ nghĩa thường từ chối tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học, thuật ngữ dogmatiste thường được dùng để đối lập với "sceptique" (người theo thuyết hoài nghi), chỉ những người tin rằng con người có thể đạt được chânkhách quan.
    • La dispute entre dogmatistes et sceptiques. (Cuộc tranh cãi giữa những người giáo điều những người theo thuyết hoài nghi.)
Biến thể từ liên quan
  • Dogmatisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa giáo điều.

    • Le dogmatisme peut empêcher le progrès scientifique. (Chủ nghĩa giáo điều có thể cản trở tiến bộ khoa học.)
  • Dogmatique (tính từ): Mang tính giáo điều (nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn).

    • Un ton dogmatique (Một giọng điệu giáo điều).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Intransigeant (cứng rắn, không khoan nhượng), sectaire (giáo điều, bè phái), doctrinaire (giáo điều, kinh viện).
  • Danh từ: Intransigeant (người cứng rắn), sectaire (người theo chủ nghĩa bè phái), doctrinaire (người giáo điều).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Sceptique (hoài nghi), ouvert (cởi mở), tolérant (khoan dung).
  • Danh từ: Sceptique (người theo thuyết hoài nghi), libre-penseur (người tư tưởng tự do).
dogmatiste

Le philosophe dogmatiste affirme ses principes avec une certitude absolue.

tính từ
  1. giáo điều chủ nghĩa
    • Philosophes dogmatistes
      những nhà triết học giáo điều chủ nghĩa
danh từ
  1. người giáo điều chủ nghĩa

Từ có nhắc đến "dogmatiste"