dogme

Học thuật
Thân thiện
dogme

Un philosophe rejette le dogme pour favoriser la pensée critique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo điều: Một nguyên tắc, học thuyết hoặc niềm tin được một nhóm người coi là đúng đắn một cách tuyệt đối không thể bàn cãi, thường được thiết lập bởi một thẩm quyền tôn giáo, chính trị hoặc triết học.
    • Giáo: Hệ thống các tín điều hoặc nguyên tắc cơ bản được chính thức tuyên bố bởi một tổ chức, đặc biệtmột nhà thờ hoặc giáo phái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il refuse de suivre le dogme de son parti politique. (Anh ấy từ chối tuân theo giáo điều của đảng chính trị của mình.)
    • Les dogmes de cette religion sont très anciens. (Các giáocủa tôn giáo này rất cổ xưa.)
    • Remettre en question un dogme peut être considéré comme une hérésie. (Đặt lại vấn đề một giáo điều có thể bị coi là dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enfermé dans le dogme": bị giam hãm trong giáo điều, tư tưởng cứng nhắc, không linh hoạt.

    • Son esprit est enfermé dans le dogme, il n'accepte aucune idée nouvelle. (Tư tưởng của ông ta bị giam hãm trong giáo điều, ông ta không chấp nhận bất kỳ ý tưởng mới nào.)
  • "Dogme établi": giáo điều đã được thiết lập, nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi.

    • Cette théorie remet en cause un dogme établi de la physique classique. (Lý thuyết này đặt lại vấn đề về một giáo điều đã được thiết lập của vậtcổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogmatique (adj): mang tính giáo điều, độc đoán.

    • Son attitude dogmatique empêche tout débat. (Thái độ giáo điều của anh ta ngăn cản mọi cuộc tranh luận.)
  • Dogmatisme (n): chủ nghĩa giáo điều.

    • Le dogmatisme peut être un obstacle au progrès scientifique. (Chủ nghĩa giáo điều có thểmột trở ngại cho tiến bộ khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine: học thuyết, giáo lý.
  • Principe: nguyên tắc, nguyên lý.
  • Croyance: niềm tin, tín ngưỡng.
  • Canon: quy tắc, điều lệ (đặc biệt trong tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du dogme!": Đógiáo điều! (Dùng để chỉ trích một tuyên bố hoặc quan điểm cứng nhắc, không có cơ sở tranh luận).
    • Tu refuses toute discussion? C'est du dogme! (Anh từ chối mọi thảo luận sao? Đógiáo điều!)
dogme

Un philosophe rejette le dogme pour favoriser la pensée critique.

danh từ giống đực
  1. giáo điều; giáo