dogstooth check

Học thuật
Thân thiện
dogstooth check

A classic blazer features a subtle dogstooth check pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa tiết carô răng chó: Một kiểu họa tiết dệt hoặc in trên vải, đặc trưng bởi các ô vuông nhỏ bị vỡ hoặc các góc nhọn lởm chởm, tạo hình giống như những chiếc răng nanh. Đây một họa tiết cổ điển thường thấy trong thời trang, đặc biệt trên các trang phục như áo khoác, váy phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classic wool coat featured a subtle dogstooth check in shades of grey and black. (Chiếc áo khoác len cổ điển họa tiết carô răng chó tinh tế với các sắc thái xám đen.)
    • She accessorized her plain dress with a scarf in a bold red and white dogstooth check. ( ấy điểm xuyết cho chiếc váy trơn của mình bằng một chiếc khăn họa tiết carô răng chó đỏ trắng nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dogstooth" (tính từ): Được dùng để mô tả một vật họa tiết này.
    • He wore a dogstooth blazer to the meeting. (Anh ấy mặc một chiếc blazer họa tiết carô răng chó đến cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog's-tooth check: Cách viết biến thể khác của cùng một họa tiết.
  • Houndstooth: Tên gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với "dogstooth check".
  • Pied-de-poule: Tên gọi trong tiếng Pháp cho cùng họa tiết này, thường được sử dụng trong ngành thời trang cao cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Houndstooth: Carô răng chó (tên gọi thông dụng).
  • Broken check: Họa tiết carô vỡ (mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
dogstooth check

A classic blazer features a subtle dogstooth check pattern.

Noun
  1. giống dog's-tooth check

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dogstooth check"