dogtrot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước kiệu đều đặn, nhịp nhàng: Một kiểu chạy hoặc đi bộ với tốc độ ổn định, đều đặn, thường là một bước đi nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy nước đại. Nó gợi nhớ đến dáng chạy đều đặn, thoải mái của một con chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He settled into a comfortable dogtrot that he could maintain for miles. (Anh ấy bắt đầu chạy nước kiệu một cách thoải mái mà anh có thể duy trì trong nhiều dặm.)
- The messenger moved at a steady dogtrot across the field. (Người đưa tin di chuyển với nước kiệu đều đặn băng qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a dogtrot": với tốc độ nước kiệu đều đặn.
- They covered the long distance at a relentless dogtrot. (Họ vượt qua quãng đường dài với nước kiệu đều đặn không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trot (n): nước kiệu (nói chung, có thể dùng cho ngựa hoặc người).
- Jog (n): chạy bộ chậm.
Từ đồng nghĩa
- Jog: chạy bộ chậm.
- Lope: sải bước dài, thoải mái (thường dùng cho động vật).
Ghi chú về từ vựng
- Từ này là sự kết hợp của "dog" (con chó) và "trot" (nước kiệu), mô tả trực quan kiểu di chuyển đặc trưng. Nó thường được dùng trong văn mô tả hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
Noun
- chạy nước kiệu nhịp nhàng