dolcissimo

Học thuật
Thân thiện
dolcissimo

Le pianiste joue le passage dolcissimo.

Định nghĩa
  1. Phó từ (âm nhạc):
    • Thật êm ái, thật dịu dàng: "dolcissimo" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ thị cách diễn tấu một đoạn nhạc với âm thanh cực kỳ ngọt ngào, mềm mại nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette partie doit être jouée dolcissimo. (Phần này phải được chơi thật êm ái.)
    • Le violoniste a interprété le passage dolcissimo, comme indiqué sur la partition. (Người nghệ sĩ vĩ cầm đã diễn tấu đoạn nhạc thật dịu dàng, như được ghi trên bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dolcissimo" trong so sánh: Đâydạng so sánh cực cấp (superlatif) của tính từ "dolce" (ngọt ngào, êm ái). diễn tả mức độ cao nhất của phẩm chất đó.
    • "Dolcissimo" signifie "très doucement" ou "le plus doucement possible". ("Dolcissimo" có nghĩa là "rất êm ái" hoặc "êm ái nhất có thể".)
Biến thể từ gần giống
  • Dolce (tính từ/trạng từ trong âm nhạc): ngọt ngào, êm ái.
    • Jouer dolce. (Chơi một cách êm ái.)
  • Dolcemente (phó từ trong âm nhạc): một cách ngọt ngào, êm ái.
  • Dolcissimamente (phó từ trong âm nhạc): một biến thể khác của "dolcissimo", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Très doux: rất êm ái.
  • Très suave: rất dịu dàng, êm ái.
  • Con molta dolcezza: với rất nhiều sự ngọt ngào.
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong phạm vi thuật ngữ âm nhạc để hướng dẫn cách biểu diễn.
  • một từ mượn từ tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong các bản nhạc thuật ngữ âm nhạc trên toàn thế giới, bao gồm cả tiếng Pháp.
dolcissimo

Le pianiste joue le passage dolcissimo.

phó từ
  1. (âm nhạc) thật êm ái

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dolcissimo"