dolefulness
/'doulfulnis/
Học thuậtThân thiện
The young man sat alone on a park bench, his face a picture of dolefulness as he stared at the wilted flower in his hand.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đau buồn, sự buồn khổ: Trạng thái cảm xúc sâu sắc của nỗi buồn, thường gắn liền với mất mát hoặc đau khổ.
- Vẻ buồn thảm, vẻ sầu thảm: Dáng vẻ, không khí hoặc biểu hiện bên ngoài thể hiện sự buồn bã nặng nề.
- Vẻ ai oán: Cảm giác buồn thương gợi lên sự thương cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dolefulness in her eyes was unmistakable after hearing the sad news. (Vẻ buồn thảm trong mắt cô ấy là không thể nhầm lẫn được sau khi nghe tin buồn.)
- A deep dolefulness settled over the village following the tragedy. (Một nỗi buồn khổ sâu sắc bao trùm ngôi làng sau thảm kịch.)
- He spoke with a quiet dolefulness about his lost friend. (Anh ấy nói với một vẻ ai oán lặng lẽ về người bạn đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of dolefulness": Một cảm giác buồn thảm.
- A sense of dolefulness pervaded the empty house. (Một cảm giác buồn thảm lan tỏa khắp ngôi nhà trống trải.)
- "To be filled with dolefulness": Tràn ngập nỗi buồn khổ.
- Her heart was filled with dolefulness. (Trái tim cô ấy tràn ngập nỗi buồn khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Doleful (tính từ): Buồn thảm, sầu thảm.
- He gave a doleful sigh. (Anh ấy thở dài một cách buồn thảm.)
- Dolefully (trạng từ): Một cách buồn thảm.
- She nodded dolefully. (Cô ấy gật đầu một cách buồn thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowfulness: Sự buồn phiền, sự đau buồn.
- Melancholy: Nỗi u sầu, sự buồn bã.
- Gloominess: Sự ảm đạm, sự u ám.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: Sự vui vẻ.
- Joyfulness: Sự hân hoan, niềm vui sướng.
- Lightheartedness: Sự vô tư, sự thoải mái.
The young man sat alone on a park bench, his face a picture of dolefulness as he stared at the wilted flower in his hand.
danh từ
- sự đau buồn, sự buồn khổ
- vẻ buồn thảm, vẻ sầu thảm
- vẻ ai oán