dolichos

Học thuật
Thân thiện
dolichos

The gardener planted dolichos seeds along the sunny trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "Dolichos" tên một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây leo chủ yếu nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dolichos is a climbing plant with beautiful flowers. (Cây dolichos một loại cây leo hoa đẹp.)
    • Some species of dolichos are cultivated for their edible beans. (Một số loài thuộc chi dolichos được trồng để lấy hạt đậu ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ "dolichos" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chi thực vật này. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng Latin "dolichos" hoặc gọi là "chi Dolichos".
Biến thể từ gần giống
  • Lablab (n): Một chi thực vật khác trong họ Đậu, trước đây một số loài từng được xếp vào chi , dụ như đậu rồng ().
  • Macrotyloma (n): Một chi thực vật khác, cũng quan hệ họ hàng đôi khi bị nhầm lẫn trong phân loại với .
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu leo nhiệt đới: Cách gọi mô tả chung trong tiếng Việt.
  • Legume vine: Tên gọi chung bằng tiếng Anh.
Lưu ý
  • Từ "dolichos" rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, nông nghiệp hoặc văn bản khoa học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "dolichos" do tính chất chuyên môn của .
dolichos

The gardener planted dolichos seeds along the sunny trellis.

Noun
  1. loài cây leo thuộc họ đậu

Từ đồng nghĩa