dollar diplomacy

Học thuật
Thân thiện
dollar diplomacy

The diplomat's proposal was a clear case of dollar diplomacy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách đô la: Một chính sách ngoại giao của một quốc gia, đặc biệt Hoa Kỳ, sử dụng sức mạnh kinh tế, đầu vốn các khoản vay như một công cụ để đạt được các mục tiêu chính trị mở rộng ảnh hưởngnước ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian argued that dollar diplomacy was a key feature of American foreign policy in the early 20th century. (Nhà sử học lập luận rằng chính sách đô la một đặc điểm chính trong chính sách đối ngoại của Mỹ vào đầu thế kỷ 20.)
    • Critics accused the nation of practicing dollar diplomacy by tying development aid to political concessions. (Các nhà phê bình cáo buộc quốc gia đó thực hiện chính sách đô la bằng cách gắn viện trợ phát triển với các nhượng bộ chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích lịch sử quan hệ quốc tế để chỉ một hình thức ngoại giao cường quyền dựa trên sức mạnh kinh tế.
    • The era of dollar diplomacy saw many loans granted to foreign governments in exchange for strategic advantages. (Thời kỳ của chính sách đô la chứng kiến nhiều khoản vay được cấp cho các chính phủ nước ngoài để đổi lấy những lợi thế chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomacy (n): Ngoại giao.
    • The two countries resolved the conflict through quiet diplomacy. (Hai quốc gia đã giải quyết xung đột thông qua ngoại giao âm thầm.)
  • Gunboat diplomacy (n): Ngoại giao pháo hạm (sử dụng hoặc đe dọa sử dụng lực quân sự).
    • The 19th-century incident was a clear example of gunboat diplomacy. (Sự cố thế kỷ 19 một dụ rõ ràng về ngoại giao pháo hạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Economic diplomacy: Ngoại giao kinh tế (một thuật ngữ rộng hơn hiện đại hơn, có thể bao gồm cả các khía cạnh hợp tác).
  • Financial imperialism: Chủ nghĩa đế quốc tài chính (thường mang hàm ý phê phán mạnh mẽ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • The almighty dollar: Đồng đô la toàn năng (một thành ngữ chỉ sức mạnh ảnh hưởng to lớn của đồng tiền, đặc biệt đô la Mỹ).
    • Pursuing the almighty dollar can sometimes lead to questionable foreign policies. (Theo đuổi đồng đô la toàn năng đôi khi có thể dẫn đến những chính sách đối ngoại đáng ngờ.)
dollar diplomacy

The diplomat's proposal was a clear case of dollar diplomacy.

Noun
  1. chính sách đô la