dollar mark
Học thuậtThân thiện
A cashier rings up a purchase on a register that shows a dollar mark next to the total.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu đô la ($): Một dấu hiệu hoặc biểu tượng ($) được viết trước một con số để chỉ ra rằng con số đó biểu thị số tiền tính bằng đô la Mỹ.
- Biểu tượng của chủ nghĩa thương mại hoặc lòng tham: Một hình ảnh đại diện cho sự coi trọng tiền bạc, lợi nhuận hoặc sự tham lam trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is written with a dollar mark: $50. (Giá được viết với ký hiệu đô la: 50$.)
- In his paintings, the dollar mark is often used to criticize greed. (Trong các bức tranh của ông, ký hiệu đô la thường được dùng để chỉ trích lòng tham.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The almighty dollar mark": Một cách diễn đạt nhấn mạnh sức mạnh và ảnh hưởng của đồng tiền (đô la) trong xã hội.
- The film explores the power of the almighty dollar mark in politics. (Bộ phim khám phá sức mạnh của đồng đô la tối thượng trong chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dollar sign: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ ký hiệu "$".
- Currency symbol: Ký hiệu tiền tệ (nói chung, ví dụ: €, £, ¥).
Từ đồng nghĩa
- Currency symbol ($): Ký hiệu tiền tệ (đô la).
- Symbol of greed: Biểu tượng của lòng tham.
- Commercial symbol: Biểu tượng thương mại.
Thành ngữ liên quan
- "To worship the almighty dollar": Thờ phụng đồng tiền/tôn sùng đồng đô la.
- He accused the corporation of worshipping the almighty dollar. (Anh ta buộc tội tập đoàn là thờ phụng đồng tiền.)
A cashier rings up a purchase on a register that shows a dollar mark next to the total.
Noun
- ký hiệu đô la
- biểu tượng của việc buôn bán hoặc tham lam