dollar sign
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu đô la ($): Một ký hiệu ($) được viết trước một con số để chỉ ra rằng con số đó biểu thị số tiền tính bằng đô la Mỹ.
- Biểu tượng của chủ nghĩa thương mại hoặc lòng tham: Một hình tượng đại diện cho sự giàu có, tiền bạc hoặc quyền lực kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is written with a dollar sign: $20. (Giá được viết với dấu hiệu đô la: 20 đô la.)
- In his mind, everything had a dollar sign attached to it. (Trong suy nghĩ của anh ta, mọi thứ đều gắn liền với biểu tượng đồng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To see dollar signs": Nhìn thấy cơ hội kiếm tiền, trở nên tham lam khi nghĩ đến lợi nhuận.
- When he heard about the new business idea, he started seeing dollar signs. (Khi nghe về ý tưởng kinh doanh mới, anh ta bắt đầu nhìn thấy toàn là tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dollar mark (n): Một cách gọi khác của "dollar sign", cùng chỉ ký hiệu $.
Từ đồng nghĩa
- Currency symbol: Ký hiệu tiền tệ.
- Money symbol: Biểu tượng tiền bạc.
Thành ngữ liên quan
- "The almighty dollar": Đồng đô la toàn năng; một cách nói nhấn mạnh sức mạnh và ảnh hưởng của tiền bạc.
- He worships the almighty dollar. (Anh ta tôn thờ đồng đô la toàn năng.)
Noun
- giống dollar mark