dollar sign

Học thuật
Thân thiện
dollar sign

A cash register displays a price tag with a dollar sign.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hiệu đô la ($): Một ký hiệu ($) được viết trước một con số để chỉ ra rằng con số đó biểu thị số tiền tính bằng đô la Mỹ.
    • Biểu tượng của chủ nghĩa thương mại hoặc lòng tham: Một hình tượng đại diện cho sự giàu có, tiền bạc hoặc quyền lực kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is written with a dollar sign: $20. (Giá được viết với dấu hiệu đô la: 20 đô la.)
    • In his mind, everything had a dollar sign attached to it. (Trong suy nghĩ của anh ta, mọi thứ đều gắn liền với biểu tượng đồng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To see dollar signs": Nhìn thấy cơ hội kiếm tiền, trở nên tham lam khi nghĩ đến lợi nhuận.
    • When he heard about the new business idea, he started seeing dollar signs. (Khi nghe về ý tưởng kinh doanh mới, anh ta bắt đầu nhìn thấy toàn tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dollar mark (n): Một cách gọi khác của "dollar sign", cùng chỉ ký hiệu $.
Từ đồng nghĩa
  • Currency symbol: Ký hiệu tiền tệ.
  • Money symbol: Biểu tượng tiền bạc.
Thành ngữ liên quan
  • "The almighty dollar": Đồng đô la toàn năng; một cách nói nhấn mạnh sức mạnh ảnh hưởng của tiền bạc.
    • He worships the almighty dollar. (Anh ta tôn thờ đồng đô la toàn năng.)
dollar sign

A cash register displays a price tag with a dollar sign.

Noun
  1. giống dollar mark

Từ đồng nghĩa