dollop

/'dɔləp/
Học thuật
Thân thiện
dollop

She adds a dollop of whipped cream to the hot chocolate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần thức ăn mềm, thường hình dạng tròn hoặc không đều, được lấy ra bằng thìa hoặc múc lên: "dollop" thường chỉ một lượng nhỏ, không chính xác của một thứ đó mềm, đặc, thường thức ăn.
    • Một lượng nhỏ hoặc một phần của thứ đó không phải thức ăn: "dollop" cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một lượng nhỏ của một phẩm chất trừu tượng, như sự hài hước hoặc sự quan tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She served a large dollop of mashed potatoes on my plate. ( ấy múc một phần khoai tây nghiền to đặt lên đĩa của tôi.)
    • Could you add a dollop of cream to my coffee, please? (Anh có thể thêm một chút kem vào cà phê của tôi được không?)
    • His speech was delivered with a dollop of humor. (Bài phát biểu của anh ấy được trình bày với một chút hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dollop of something": một phần, một lượng nhỏ của cái đó (thường tích cực hoặc làm tăng thêm hương vị).
    • The recipe needs a dollop of imagination. (Công thức nấu ăn này cần một chút tưởng tượng.)
  • Dùng để nhấn mạnh tính chất không chính xác, được ước lượng bằng mắt, thay vì đo lường chính xác.
    • Just add a dollop of ketchup, to your taste. (Chỉ cần thêm một ít tương , tùy theo khẩu vị của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoop (n): một thìa đầy, một phần được múc lên (có thể chính xác hơn "dollop").
  • Blob (n): một giọt, một đốm tròn của chất lỏng đặc (như sơn, mứt).
  • Gob (n, thông tục): một miếng to, một cục to (thường dùng cho chất đặc, dính).
Từ đồng nghĩa
  • Blob: đốm, vệt (chất lỏng đặc).
  • Glob: cục, khối (chất đặc, dính).
  • Spoonful: một thìa đầy.
  • Lump: cục, miếng (thường rắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dollop" chủ yếu được dùng như một danh từ không phrasal verb phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • A dollop of common sense: Một chút lẽ thường, sự khôn ngoan thực tế.
    • The situation just needs a dollop of common sense to resolve. (Tình huống chỉ cần một chút lẽ thường có thể giải quyết.)
dollop

She adds a dollop of whipped cream to the hot chocolate.

danh từ
  1. (thông tục) khúc to, cục to, miếng to (thức ăn...)