dolly-bag

/'dɔlibæg/
Học thuật
Thân thiện
dolly-bag

A woman carries a small dolly-bag while shopping.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi xách nhỏ (của phụ nữ): Một loại túi nhỏ, thường được phụ nữ sử dụng để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ gọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took her keys and phone from her dolly-bag. ( ấy lấy chìa khóa điện thoại từ chiếc túi xách nhỏ của mình.)
    • The dolly-bag matched perfectly with her summer dress. (Chiếc túi xách nhỏ rất hợp với chiếc váy mùa của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a dolly-bag": mang theo một chiếc túi xách nhỏ.
    • She always carries a dolly-bag when going out for coffee. ( ấy luôn mang theo một chiếc túi xách nhỏ khi đi uống cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Handbag (n): túi xách tay (nói chung, có thể lớn hơn dolly-bag).
  • Purse (n): tiền nhỏ, túi đựng tiền.
  • Clutch bag (n): túi xách cầm tay, không quai.
Từ đồng nghĩa
  • Small handbag: túi xách tay nhỏ.
  • Mini bag: túi mini.
dolly-bag

A woman carries a small dolly-bag while shopping.

danh từ
  1. túi xách nhỏ (của phụ nữ)