dolly-tub
/'dɔlitʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chậu giặt, chậu rửa quặng: Một loại thùng hoặc chậu lớn, thường hình trụ, được sử dụng trong các công việc giặt giũ thủ công hoặc trong việc rửa quặng để tách khoáng chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laundress used a dolly-tub and a dolly peg to wash the heavy linens. (Người giặt ủi đã dùng một chậu giặt và một cái chày giặt để giặt những tấm vải lanh nặng.)
- In the old mining days, workers would swirl ore and water in a dolly-tub to separate the valuable minerals. (Vào thời khai mỏ xưa, công nhân sẽ khuấy quặng và nước trong một chậu rửa quặng để tách các khoáng chất có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work over a dolly-tub": Làm việc vất vả với chậu giặt, thường ám chỉ công việc giặt giũ nặng nhọc, thủ công.
- Before washing machines, many women spent hours working over a dolly-tub. (Trước khi có máy giặt, nhiều phụ nữ đã dành hàng giờ làm việc vất vả với chậu giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolly (danh từ, trong ngữ cảnh này): Có thể chỉ cây chày giặt (dolly peg) dùng cùng với chậu giặt (dolly-tub) để đảo và giặt quần áo.
- Washing tub (danh từ): Chậu giặt, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Copper (danh từ, lịch sử): Nồi đồng lớn dùng để đun nước giặt, thường được sử dụng cùng hoặc thay thế cho dolly-tub.
Từ đồng nghĩa
- Washing tub: Chậu giặt.
- Laundry tub: Chậu giặt.
- Washtub: Thùng giặt.
Lưu ý
- Từ dolly-tub ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương pháp giặt giũ, khai mỏ truyền thống. Nó không còn là từ phổ biến trong đời sống hiện đại.