dolmas

Học thuật
Thân thiện
dolmas

A chef prepares fresh dolmas on a large platter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chả nho (chả cừu bọc nho): Một món ăn truyền thống của vùng Trung Đông Địa Trung Hải, được làm bằng cách gói nhân (thường cơm trộn gia vị, thịt băm, các loại hạt, hoặc rau củ) trong nho rồi hầm nhỏ lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ordered a plate of delicious dolmas as an appetizer. (Chúng tôi gọi một đĩa chả nho ngon tuyệt làm món khai vị.)
    • My grandmother makes the best dolmas with minced lamb and pine nuts. ( tôi làm món chả nho ngon nhất với thịt cừu băm hạt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stuffed dolmas": chả nho nhồi nhân.

    • The restaurant is famous for its stuffed dolmas with a secret family recipe. (Nhà hàng nổi tiếng với món chả nho nhồi nhân theo công thức gia truyền bí mật.)
  • "vegetarian dolmas": chả nho chay.

    • For the main course, I will have the vegetarian dolmas with rice and herbs. (Cho món chính, tôi sẽ dùng chả nho chay với cơm rau thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolma (n): Cách gọi số ít của "dolmas". Đôi khi cũng dùng để chỉ chung các món rau củ nhồi (như ớt, cà tím, cà chua) trong ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ Hy Lạp.
    • This dolma is filled with rice and currants. (Chiếc chả nho này được nhồi với cơm nho khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuffed vine leaves: nho nhồi nhân (cách giải thích bằng tiếng Anh).
  • Yaprak sarma: Tên gọi của món ăn này trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
dolmas

A chef prepares fresh dolmas on a large platter.

Noun
  1. Chả nho (chả cừu bọc nho)