dolmas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chả lá nho (chả cừu bọc lá nho): Một món ăn truyền thống của vùng Trung Đông và Địa Trung Hải, được làm bằng cách gói nhân (thường là cơm trộn gia vị, thịt băm, các loại hạt, hoặc rau củ) trong lá nho rồi hầm nhỏ lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ordered a plate of delicious dolmas as an appetizer. (Chúng tôi gọi một đĩa chả lá nho ngon tuyệt làm món khai vị.)
- My grandmother makes the best dolmas with minced lamb and pine nuts. (Bà tôi làm món chả lá nho ngon nhất với thịt cừu băm và hạt thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stuffed dolmas": chả lá nho nhồi nhân.
- The restaurant is famous for its stuffed dolmas with a secret family recipe. (Nhà hàng nổi tiếng với món chả lá nho nhồi nhân theo công thức gia truyền bí mật.)
"vegetarian dolmas": chả lá nho chay.
- For the main course, I will have the vegetarian dolmas with rice and herbs. (Cho món chính, tôi sẽ dùng chả lá nho chay với cơm và rau thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolma (n): Cách gọi số ít của "dolmas". Đôi khi cũng dùng để chỉ chung các món rau củ nhồi (như ớt, cà tím, cà chua) trong ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp.
- This dolma is filled with rice and currants. (Chiếc chả lá nho này được nhồi với cơm và nho khô.)
Từ đồng nghĩa
- Stuffed vine leaves: Lá nho nhồi nhân (cách giải thích bằng tiếng Anh).
- Yaprak sarma: Tên gọi của món ăn này trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Noun
- Chả lá nho (chả cừu bọc lá nho)