dolomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Đolomit: Một loại khoáng vật cacbonat, thường có màu trắng, hồng hoặc nâu, với công thức hóa học là CaMg(CO₃)₂. Nó cũng là tên gọi của một loại đá trầm tích chủ yếu được cấu tạo từ khoáng vật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dolomie est une roche sédimentaire riche en magnésium. (Đolomit là một loại đá trầm tích giàu magiê.)
- On trouve de la dolomie dans les Alpes. (Người ta tìm thấy đolomit ở dãy Anpơ.)
- Ce minéral est identifié comme étant de la dolomie. (Khoáng vật này được xác định là đolomit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, "dolomie" thường được dùng để chỉ cả khoáng vật lẫn loại đá được hình thành chủ yếu từ khoáng vật đó.
- La dolomie est utilisée comme pierre de construction. (Đá đolomit được sử dụng làm đá xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolomitique (tính từ): thuộc về đolomit, có tính chất của đolomit.
- Un massif dolomitique. (Một khối núi đá đolomit.)
- Dolomitiser (động từ): (trong địa chất) biến đổi thành đolomit.
- Un calcaire dolomitisé. (Một đá vôi bị đolomit hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Pierre dolomitique: đá đolomit (nhấn mạnh vào đá hơn là khoáng vật).
- Carbonate double de calcium et de magnésium: cacbonat kép của canxi và magiê (tên gọi hóa học).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) đolomit