dolose
/dou'lous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Pháp lý):
- Chủ tâm gây tội ác: Hành động được thực hiện với ý định xấu, có chủ ý gây ra thiệt hại hoặc phạm tội.
- Chủ tâm đánh lừa, cố ý man trá: Hành động được thực hiện một cách gian dối, có chủ ý lừa gạt người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court found his actions to be dolose, as he intended to defraud the investors. (Tòa án xác định hành động của anh ta là có chủ tâm man trá, vì anh ta có ý định lừa đảo các nhà đầu tư.)
- A dolose act requires proof of malicious intent. (Một hành vi chủ tâm gây tội ác đòi hỏi phải có bằng chứng về ý định độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dolose liability": trách nhiệm pháp lý phát sinh từ hành vi cố ý, gian dối.
- The contract was void due to dolose liability on the part of the seller. (Hợp đồng bị vô hiệu do trách nhiệm phát sinh từ hành vi cố ý gian dối của người bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolus (danh từ, tiếng Latin, thường dùng trong luật): ý định gian dối hoặc phạm tội có chủ tâm; là nguồn gốc của tính từ "dolose".
- Dolosus (tính từ, tiếng Latin): có nghĩa tương đương với "dolose".
Từ đồng nghĩa
- Fraudulent: gian lận, lừa đảo.
- Wilful/Wilfully (pháp lý): cố ý, có chủ tâm (thường chỉ ý định, không nhất thiết mang nghĩa gian dối).
- Malicious: ác ý, có ý định gây hại.
Từ trái nghĩa
- Culpa (danh từ, pháp lý): lỗi do sơ suất, bất cẩn, không có chủ tâm.
- Negligent: có lỗi do thiếu thận trọng, bất cẩn.
- Innocent: vô tội, không có ý định xấu.
tính từ (pháp lý)
- chủ tâm gây tội ác
- chủ tâm đánh lừa, cố ý man trá