dolose

/dou'lous/
Học thuật
Thân thiện
dolose

A lawyer argued the defendant's actions were dolose.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Pháp ):
    • Chủ tâm gây tội ác: Hành động được thực hiện với ý định xấu, chủ ý gây ra thiệt hại hoặc phạm tội.
    • Chủ tâm đánh lừa, cố ý man trá: Hành động được thực hiện một cách gian dối, chủ ý lừa gạt người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court found his actions to be dolose, as he intended to defraud the investors. (Tòa án xác định hành động của anh ta chủ tâm man trá, anh ta ý định lừa đảo các nhà đầu .)
    • A dolose act requires proof of malicious intent. (Một hành vi chủ tâm gây tội ác đòi hỏi phải bằng chứng về ý định độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dolose liability": trách nhiệm pháp phát sinh từ hành vi cố ý, gian dối.
    • The contract was void due to dolose liability on the part of the seller. (Hợp đồng bị vô hiệu do trách nhiệm phát sinh từ hành vi cố ý gian dối của người bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolus (danh từ, tiếng Latin, thường dùng trong luật): ý định gian dối hoặc phạm tội chủ tâm; nguồn gốc của tính từ "dolose".
  • Dolosus (tính từ, tiếng Latin): có nghĩa tương đương với "dolose".
Từ đồng nghĩa
  • Fraudulent: gian lận, lừa đảo.
  • Wilful/Wilfully (pháp ): cố ý, chủ tâm (thường chỉ ý định, không nhất thiết mang nghĩa gian dối).
  • Malicious: ác ý, ý định gây hại.
Từ trái nghĩa
  • Culpa (danh từ, pháp ): lỗi do sơ suất, bất cẩn, không chủ tâm.
  • Negligent: lỗi do thiếu thận trọng, bất cẩn.
  • Innocent: vô tội, không ý định xấu.
dolose

A lawyer argued the defendant's actions were dolose.

tính từ (pháp lý)
  1. chủ tâm gây tội ác
  2. chủ tâm đánh lừa, cố ý man trá

Từ gần giống