delouse
/'di:'laus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt rận, bắt chấy (cho ai): Hành động loại bỏ rận hoặc chấy ra khỏi tóc, quần áo hoặc cơ thể của một người.
- Khử rận (một nơi nào): Hành động làm sạch một khu vực hoặc vật dụng khỏi sự xâm nhiễm của rận.
- (Nghĩa bóng) Gỡ mìn, gỡ bẫy mìn: Hành động vô hiệu hóa hoặc loại bỏ các thiết bị nguy hiểm tiềm ẩn, tương tự như việc loại bỏ ký sinh trùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The medical team had to delouse all the refugees upon arrival. (Đội ngũ y tế phải bắt chấy cho tất cả người tị nạn khi họ đến nơi.)
- They will delouse the entire barracks to prevent an outbreak. (Họ sẽ khử rận toàn bộ doanh trại để ngăn chặn dịch bùng phát.)
- The engineers worked tirelessly to delouse the battlefield. (Các kỹ sư làm việc không mệt mỏi để gỡ mìn trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to delouse a system": (nghĩa bóng) làm sạch, loại bỏ các yếu tố độc hại hoặc không mong muốn khỏi một hệ thống.
- The new CEO's first task was to delouse the company of corrupt practices. (Nhiệm vụ đầu tiên của CEO mới là thanh lọc công ty khỏi những hành vi tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Delousing (danh động từ/ danh từ): hành động bắt hoặc khử rận.
- Delousing is a critical public health measure. (Việc khử rận là một biện pháp y tế công cộng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfest: khử trùng, diệt côn trùng gây hại.
- Decontaminate: khử nhiễm, làm sạch (thường dùng trong bối cảnh hóa học hoặc phóng xạ, nhưng có thể dùng ẩn dụ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "delouse").
ngoại động từ
- bắt rận, bắt chấy (cho ai); khử rận (một nơi nào)
- (nghĩa bóng) gỡ mìn, gỡ bẫy mìn