doltishness

/'doultiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
doltishness

A student's doltishness was clear when he tried to pour water from a pitcher with the lid still on.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngu đần, sự đần độn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu thông minh, chậm hiểu, không nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His doltishness was evident when he couldn't solve the simple puzzle. (Sự ngu đần của anh ta rõ ràng khi anh ta không thể giải câu đố đơn giản.)
    • The manager was frustrated by the sheer doltishness of the new intern's mistakes. (Người quản lý bực bội sự đần độn thuần túy trong những sai lầm của thực tập sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display one's doltishness": thể hiện sự ngu đần của mình.

    • He displayed his doltishness by asking the same question three times. (Anh ta thể hiện sự ngu đần của mình bằng cách hỏi cùng một câu hỏi ba lần.)
  • "an act of pure doltishness": một hành động thuần túy ngu đần.

    • Forgetting the keys inside the locked car was an act of pure doltishness. (Việc để quên chìa khóa trong xe đã khóa một hành động thuần túy ngu đần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolt (n): kẻ ngu đần, người đần độn.

    • Don't be such a dolt; read the instructions carefully. (Đừng ngu đần thế; hãy đọc kỹ hướng dẫn.)
  • Doltish (adj): tính chất ngu đần, đần độn.

    • He gave a doltish grin when he didn't understand the joke. (Anh ta nở một nụ cười đần độn khi không hiểu trò đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupidity: sự ngu ngốc.
  • Dullness: sự chậm hiểu, sự đần.
  • Obtuseness: sự đần độn, sự không sắc sảo.
Từ trái nghĩa
  • Intelligence: sự thông minh.
  • Cleverness: sự khôn ngoan, lanh lợi.
  • Acumen: sự sắc sảo, nhạy bén.
doltishness

A student's doltishness was clear when he tried to pour water from a pitcher with the lid still on.

danh từ
  1. sự ngu đần, sự đần độn