doléances

Học thuật
Thân thiện
doléances

Les habitants présentent leurs doléances au maire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Lời kêu ca, lời ta thán: Từ "doléances" dùng để chỉ những lời phàn nàn, than phiền hoặc khiếu nại chính thức, thường được tập hợp trình bày một cách tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les citoyens ont présenté leurs doléances au maire. (Người dân đã trình bày những lời kêu ca của họ với thị trưởng.)
    • Ce cahier de doléances contient toutes les plaintes des habitants. (Cuốn sổ ghi lời ta thán này chứa đựng tất cả những lời phàn nàn của cư dân.)
    • Écouter les doléances de la population est important pour un gouvernement. (Lắng nghe những lời kêu ca của dân chúngđiều quan trọng đối với một chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cahier de doléances": Sổ ghi lời kêu ca, lời khiếu nại. Đâymột thuật ngữ lịch sử, chỉ những cuốn sổ ghi lại các khiếu nại của các tầng lớp nhân dân được soạn để trình lên nhà vua trước Cách mạng Pháp 1789.
    • Les cahiers de doléances de 1789 sont des documents historiques précieux. (Những cuốn sổ ghi lời ta thán năm 1789 là những tài liệu lịch sử quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolent, dolente (tính từ): Buồn rầu, đau khổ.
    • Un air dolent. (Một vẻ mặt buồn rầu.)
  • Douleur (danh từ giống cái): Nỗi đau, nỗi buồn.
    • Une douleur physique. (Một cơn đau thể xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaintes (danh từ giống cái, số nhiều): Lời phàn nàn, lời than phiền.
  • Réclamations (danh từ giống cái, số nhiều): Lời yêu cầu, lời khiếu nại.
  • Griefs (danh từ giống đực, số nhiều): Mối bất bình, lời oán trách.
Thành ngữ liên quan
  • Exposer/Présenter ses doléances: Trình bày những lời kêu ca, than phiền của mình.
    • La délégation est venue exposer ses doléances. (Phái đoàn đã đến để trình bày những lời ta thán của họ.)
doléances

Les habitants présentent leurs doléances au maire.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. lời kêu ca, lời ta thán

Từ chứa "doléances"