domanialité

Học thuật
Thân thiện
domanialité

Les forêts publiques sont gérées selon le principe de la domanialité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính công hữu: "domanialité" chỉ tính chất thuộc về tài sản công, tài sản nhà nước hoặc lãnh thổ quốc gia. mô tả trạng thái phápcủa một tài sản, khu vực hoặc quyền lợi thuộc sở hữu công cộng chịu sự quảncủa nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La domanialité de ce fleuve est établie par la loi. (Tính công hữu của con sông này được luật pháp quy định.)
    • La question de la domanialité publique des rivages maritimes est complexe. (Vấn đề tính công hữu của bờ biển rất phức tạp.)
    • Ce terrain est soumis au régime de la domanialité. (Mảnh đất này thuộc chế độ công hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domanialité publique": tính công hữu công cộng (thuộc về nhà nước hoặc cộng đồng).

    • Les forêts peuvent relever de la domanialité publique. (Các khu rừng có thể thuộc tính công hữu công cộng.)
  • "domanialité privée": tính công hữu tư nhân (ít phổ biến hơn, có thể chỉ tài sản công nhưng được quảntheo chế độ tương tự tư nhân trong một số ngữ cảnh phápđặc biệt).

    • Certains biens de l'État sont gérés sous un régime de domanialité privée. (Một số tài sản nhà nước được quảntheo chế độ công hữu tư nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Domanial (tính từ): thuộc về tài sản công, thuộc địa hạt.

    • Le droit domanial régit les biens publics. (Luật về tài sản công điều chỉnh các tài sản công cộng.)
  • Domaine (danh từ giống đực): địa hạt, lãnh địa, tài sản, lĩnh vực.

    • Le domaine public est inaliénable. (Tài sản công cộngkhông thể chuyển nhượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère public: tính chất công cộng.
  • Propriété publique: sở hữu công cộng.
  • Appartenance à l'État: thuộc về nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "domanialité")

domanialité

Les forêts publiques sont gérées selon le principe de la domanialité.

danh từ giống cái
  1. tính công hữu