domatium

Học thuật
Thân thiện
domatium

A small insect shelters inside a domatium on a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Domatium: Một cấu trúc đặc biệt trên thực vật ( dụ: một chiếc , một phần thân, hoặc gai) đã được biến đổi để tạo thành nơi trú ẩn, cung cấp sự bảo vệ cho các sinh vật nhỏ như côn trùng, ve bét hoặc nấm. Đây thường một phần của mối quan hệ cộng sinh, nơi cây cung cấp chỗ đổi lại nhận được sự bảo vệ khỏi các loài gây hại khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some ant plants develop a special domatium to house their protective ant colonies. (Một số cây kiến phát triển một domatium đặc biệt để chứa đàn kiến bảo vệ chúng.)
    • The biologist studied the domatium on the leaf where mites live. (Nhà sinh vật học nghiên cứu domatium trên chiếc nơi ve bét sinh sống.)
    • This symbiotic relationship depends on the plant forming a secure domatium. (Mối quan hệ cộng sinh này phụ thuộc vào việc cây tạo ra một domatium an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To inhabit a domatium": sinh sống trong một domatium.

    • Tiny fungi can inhabit the domatium, benefiting from the shelter. (Những sợi nấm li ti có thể sinh sống trong domatium, hưởng lợi từ nơi trú ẩn.)
  • "Domatium formation": sự hình thành domatium.

    • Domatium formation is an adaptive trait in many tropical plants. (Sự hình thành domatium một đặc điểm thích nghinhiều loài thực vật nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecodomatium (n): Một loại domatium cụ thể được tạo ra bởi thực vật để chứa kiến.
    • The acacia tree's myrmecodomatia are hollow thorns. (Các myrmecodomatia của cây keo những chiếc gai rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant shelter: nơi trú ẩn trên cây (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Insect gall: mụn cây do côn trùng (cấu trúc khác biệt, thường do côn trùng kích thích tạo thành chứ không phải do cây chủ động biến đổi để cung cấp nơi ở).
Lưu ý
  • "Domatium" một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học sinh thái học. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp thông thường.
domatium

A small insect shelters inside a domatium on a leaf.

Noun
  1. một phần của cây đã được thay đổi để cugn cấp sự bảo vệ cho côn trùng hoặc nấm