dome-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng vòm, có hình mái vòm: Mô tả một vật thể có hình dáng cong tròn, giống như một nửa quả cầu hoặc phần mái vòm của một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The building had a dome-shaped roof. (Tòa nhà có một mái nhà hình vòm.)
- They live in a traditional dome-shaped hut. (Họ sống trong một túp lều truyền thống có dạng vòm.)
- The artist created a beautiful dome-shaped sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp hình mái vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dome-shaped structure": cấu trúc hình vòm.
- The observatory is a famous dome-shaped structure. (Đài quan sát là một cấu trúc hình vòm nổi tiếng.)
- "dome-shaped canopy": tán cây hình vòm.
- We sat under the dome-shaped canopy of the old tree. (Chúng tôi ngồi dưới tán cây hình vòm của cây cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dome (n): mái vòm, vòm.
- The dome of the cathedral is magnificent. (Mái vòm của nhà thờ lớn thật tráng lệ.)
- Domed (adj): có mái vòm, được đậy bằng vòm.
- The domed ceiling was painted with frescoes. (Trần nhà có mái vòm được vẽ tranh tường.)
- Hemispherical (adj): có hình bán cầu.
- The radar has a hemispherical cover. (Ra-đa có một lớp vỏ hình bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Rounded: có dạng tròn, cong.
- Arched: hình vòm, có dạng cung.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dome-shaped")
Adjective
- có dạng vòm, mái vòm