dome-shaped

Học thuật
Thân thiện
dome-shaped

The children built a dome-shaped sandcastle on the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng vòm, hình mái vòm: Mô tả một vật thể hình dáng cong tròn, giống như một nửa quả cầu hoặc phần mái vòm của một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building had a dome-shaped roof. (Tòa nhà một mái nhà hình vòm.)
    • They live in a traditional dome-shaped hut. (Họ sống trong một túp lều truyền thống dạng vòm.)
    • The artist created a beautiful dome-shaped sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp hình mái vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dome-shaped structure": cấu trúc hình vòm.
    • The observatory is a famous dome-shaped structure. (Đài quan sát một cấu trúc hình vòm nổi tiếng.)
  • "dome-shaped canopy": tán cây hình vòm.
    • We sat under the dome-shaped canopy of the old tree. (Chúng tôi ngồi dưới tán cây hình vòm của cây cổ thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dome (n): mái vòm, vòm.
    • The dome of the cathedral is magnificent. (Mái vòm của nhà thờ lớn thật tráng lệ.)
  • Domed (adj): mái vòm, được đậy bằng vòm.
    • The domed ceiling was painted with frescoes. (Trần nhà mái vòm được vẽ tranh tường.)
  • Hemispherical (adj): hình bán cầu.
    • The radar has a hemispherical cover. (Ra-đa một lớp vỏ hình bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rounded: dạng tròn, cong.
  • Arched: hình vòm, dạng cung.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dome-shaped")

dome-shaped

The children built a dome-shaped sandcastle on the beach.

Adjective
  1. dạng vòm, mái vòm