domelike

/'doumlaik/
Học thuật
Thân thiện
domelike

The children played inside the domelike structure in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống vòm, hình dạng như một mái vòm: "domelike" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng tương tự như một cái vòm (dome), thường hình cầu hoặc hình bán cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building had a domelike roof that was visible from far away. (Tòa nhà một mái nhà hình vòm có thể nhìn thấy từ xa.)
    • They built a small, domelike shelter from branches and leaves. (Họ dựng một chỗ trú nhỏ hình vòm từ cành cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domelike structure": cấu trúc hình vòm.

    • The observatory is housed in a large, domelike structure. (Đài quan sát được đặt trong một cấu trúc hình vòm lớn.)
  • "domelike appearance": vẻ ngoài giống như vòm.

    • The hill had a smooth, domelike appearance against the sky. (Ngọn đồi có vẻ ngoài trơn nhẵn, hình vòm in trên nền trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dome (n): mái vòm, vòm.

    • The dome of the cathedral is an architectural marvel. (Mái vòm của nhà thờ một kỳ quan kiến trúc.)
  • Domed (adj): mái vòm.

    • The building is easily recognized by its domed ceiling. (Tòa nhà dễ dàng được nhận ra nhờ trần nhà hình vòm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Vaulted: dạng vòm, hình vòm (thường dùng trong kiến trúc).
  • Arched: hình vòm, dạng cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "domelike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "domelike".

domelike

The children played inside the domelike structure in the park.

tính từ
  1. giống vòm