domestic goat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Dê nuôi: Một loài động vật có vú thuộc chi Capra, được con người thuần hóa từ lâu để lấy sữa, thịt, lông và da. Chúng khác với dê hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The domestic goat is one of the oldest domesticated animals. (Dê nuôi là một trong những loài vật được thuần hóa lâu đời nhất.)
- They keep a few domestic goats for fresh milk. (Họ nuôi vài con dê để lấy sữa tươi.)
- The farmer shears the domestic goat for its wool. (Người nông dân xén lông cho con dê nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp và sinh học: Cụm từ "domestic goat" thường được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu hoặc hướng dẫn chăn nuôi để phân biệt rõ ràng với các loài dê hoang dã (wild goats).
- The study compared the digestive systems of the domestic goat and its wild ancestors. (Nghiên cứu so sánh hệ tiêu hóa của dê nuôi và tổ tiên hoang dã của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Goat (n): Dê (từ chung, có thể chỉ cả dê nuôi lẫn dê hoang dã trong ngữ cảnh thông thường).
- Capra aegagrus hircus (n): Tên khoa học của dê nhà.
- Billy goat (n): Dê đực.
- Nanny goat (n): Dê cái.
- Kid (n): Dê con.
Từ đồng nghĩa
- Tame goat: Dê đã được thuần hóa.
- Herd goat: Dê trong đàn (nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Các thành ngữ thường dùng từ "goat" chung chung, không riêng cho "domestic goat") - To get someone's goat: Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu. - His constant whistling really gets my goat. (Việc anh ta huýt sáo liên tục thực sự làm tôi bực mình.)