domestic llama

Học thuật
Thân thiện
domestic llama

A farmer leads a domestic llama along a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Lạc đà không bướu được nuôi: Một loài động vật thuộc họ lạc đà, nguồn gốc từ Nam Mỹ, đã được con người thuần hóa. Chúng được nuôi chủ yếu để lấy lông, làm sức kéo, lấy thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domestic llama is a common sight in the highlands of Peru. (Lạc đà không bướu được nuôi hình ảnh phổ biếnvùng cao nguyên Peru.)
    • Farmers use the domestic llama to carry goods across the mountains. (Những người nông dân sử dụng lạc đà không bướu được nuôi để chở hàng hóa qua núi.)
    • Wool from the domestic llama is very warm and valuable. (Lông từ lạc đà không bướu được nuôi rất ấm giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a herd of domestic llamas": một đàn lạc đà không bướu đã được thuần hóa.
    • The farmer manages a large herd of domestic llamas. (Người nông dân quản lý một đàn lớn lạc đà không bướu được nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Llama (n): lạc đà không bướu (có thể dùng chung cho cả loài hoang dã đã thuần hóa).
  • Guanaco (n): guanaco, tổ tiên hoang dã của loài lạc đà không bướu đã được thuần hóa.
  • Alpaca (n): alpaca, một loài động vật họ lạc đà khác được thuần hóa chủ yếu để lấy lông siêu mịn.
Từ đồng nghĩa
  • Pack llama: lạc đà thồ hàng (nhấn mạnh vào công dụng làm sức kéo).
  • Domesticated llama: lạc đà đã được thuần hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "domestic llama".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "domestic llama".

domestic llama

A farmer leads a domestic llama along a mountain trail.

Noun
  1. (động vật học) lạc đà không bướu được nuôi