domesticable
/də'mestikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thuần hóa: Mô tả một loài động vật có khả năng được con người thuần hóa, nuôi dưỡng và kiểm soát để phục vụ các mục đích như làm việc, cung cấp thực phẩm hoặc làm bạn đồng hành.
- Có thể nuôi trong nhà: Chỉ đặc tính của một con vật có thể thích nghi với cuộc sống trong môi trường do con người kiểm soát, như gia đình hoặc trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Wolves are not easily domesticable like dogs. (Sói không dễ thuần hóa như chó.)
- The rabbit is a highly domesticable species. (Thỏ là một loài có khả năng thuần hóa cao.)
- Scientists study which traits make an animal domesticable. (Các nhà khoa học nghiên cứu những đặc tính nào khiến một loài vật trở nên có thể thuần hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "potentially domesticable": có tiềm năng thuần hóa.
- Some wild fox populations are considered potentially domesticable. (Một số quần thể cáo hoang dã được coi là có tiềm năng thuần hóa.)
- "easily domesticable": dễ dàng thuần hóa.
- Sheep are among the most easily domesticable farm animals. (Cừu là một trong những loài vật nuôi trang trại dễ thuần hóa nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Domesticate (động từ): thuần hóa.
- Humans began to domesticate wolves thousands of years ago. (Con người bắt đầu thuần hóa sói từ hàng ngàn năm trước.)
- Domestication (danh từ): sự thuần hóa.
- The domestication of plants and animals changed human history. (Sự thuần hóa thực vật và động vật đã thay đổi lịch sử loài người.)
- Domestic (tính từ): thuộc về trong nước, gia đình, hoặc đã được thuần hóa.
- Cats are common domestic pets. (Mèo là thú cưng đã được thuần hóa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Tamable: có thể thuần hóa, làm cho hiền lành.
- Trainable: có thể huấn luyện được (thường nhấn mạnh khả năng dạy bảo hơn là toàn bộ quá trình thuần hóa).
Từ trái nghĩa
- Wild: hoang dã.
- Untamable/Feral: không thể thuần hóa.
tính từ
- có thể nuôi trong nhà (súc vật)