domesticity
/,doumes'tisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đời sống gia đình, cuộc sống gia đình: Chỉ những hoạt động, không khí và thói quen liên quan đến việc sinh hoạt trong gia đình.
- Tính chất gia đình, tính chất nội trợ: Đặc điểm gắn liền với công việc nhà, chăm sóc gia đình.
- Tính thích cuộc sống gia đình: Sự ưa thích và cảm thấy hài lòng với cuộc sống riêng tư, yên ổn trong nhà.
- (Số nhiều: the domesticities) Các công việc gia đình, việc nội trợ: Chỉ những công việc cụ thể như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc nhà cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chung):
- She found great joy in the simple domesticity of baking bread and reading by the fire. (Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn trong đời sống gia đình giản dị là nướng bánh mì và đọc sách bên lò sưởi.)
- The novel explores the theme of domesticity versus adventure. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề giữa đời sống gia đình và phiêu lưu.)
- Danh từ (số nhiều):
- She was tired of the endless domesticities: cooking, cleaning, and laundry. (Cô ấy mệt mỏi với những công việc gia đình bất tận: nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A retreat into domesticity": Sự quay trở về hoặc đắm mình vào cuộc sống gia đình, thường sau một giai đoạn bận rộn hoặc hướng ngoại.
- After years of traveling, he sought a retreat into domesticity. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy tìm kiếm sự quay về với đời sống gia đình.)
- "The cult of domesticity": Một cụm từ lịch sử/xã hội học chỉ hệ tư tưởng hay chuẩn mực xã hội đề cao vai trò của phụ nữ trong việc xây dựng một mái ấm gia đình đạo đức và yên ổn.
- The 19th-century "cult of domesticity" defined a woman's place as being in the home. ("Sự sùng bái đời sống gia đình" ở thế kỷ 19 định nghĩa vị trí của người phụ nữ là ở trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Domestic (adj): thuộc về gia đình, trong nước, nội địa.
- domestic chores (việc vặt trong nhà), domestic policy (chính sách đối nội).
- Domesticate (v): thuần hóa (động vật); làm cho thích nghi với cuộc sống gia đình.
- Domestically (adv): một cách nội trợ; trong phạm vi trong nước.
Từ đồng nghĩa
- Homelife: đời sống gia đình.
- Household life: cuộc sống hộ gia đình.
- Family life: đời sống gia đình.
Từ trái nghĩa
- Adventure: phiêu lưu, mạo hiểm.
- Public life: đời sống công chúng/xã hội.
- Wildness: sự hoang dã, phóng khoáng.
Thành ngữ liên quan
- "The heart of the home": (Trái tim của tổ ấm) - Một cụm diễn đạt ý tưởng về sự ấm cúng và trung tâm của đời sống gia đình, thường gắn với khái niệm domesticity.
- For her, the kitchen was the heart of the home, the center of all domesticity. (Đối với cô ấy, nhà bếp là trái tim của tổ ấm, là trung tâm của mọi sinh hoạt gia đình.)
danh từ
- trạng thái thuần hoá (súc vật)
- tính chất gia đình, tính chất nội trợ
- đời sống gia đình; đời sống riêng
- tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà
- (số nhiều) (the domesticities) việc gia đình, việc nội trợ