domett
/dou'met/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải bông pha len: Một loại vải dệt từ sợi bông và sợi len, thường có bề mặt mềm và ấm. Trong ngữ cảnh lịch sử, nó được dùng làm vải liệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old ledger listed a purchase of ten yards of domett for the tailor. (Sổ sách cũ ghi lại việc mua mười thước vải domett cho thợ may.)
- In the 19th century, domett was a common fabric for shrouds. (Vào thế kỷ 19, domett là một loại vải phổ biến để làm vải liệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Domett flannel": Một biến thể cụ thể của vải domett, có đặc điểm mềm mại như vải flannel.
- The winter uniforms were lined with domett flannel for warmth. (Đồng phục mùa đông được lót bằng vải domett flannel để giữ ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Domet: Một cách viết biến thể khác của từ "domett".
- Linsey-woolsey: Một loại vải dệt thô khác từ sợi lanh và len, có công dụng tương tự trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Union cloth: Vải hỗn hợp (chỉ chung các loại vải dệt từ hai loại sợi khác nhau, như bông và len).
- Mixed fabric: Vải pha trộn.
danh từ
- vải bông pha len (dùng làm vải liệm...)