domed

/doumd/
Học thuật
Thân thiện
domed

The observatory has a large domed roof that opens at night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình vòm, hình mái vòm: Mô tả một cấu trúc hoặc vật thể phần trên cùng cong tròn, giống như một nửa quả cầu hoặc một cái bát úp ngược.
    • mái vòm: Mô tả một tòa nhà hoặc công trình được bao phủ bởi một mái vòm.
dụ sử dụng
  • (Mái vòm của nhà thờ một kiệt tác kiến trúc.)
  • (Đài thiên văn một cấu trúc hình vòm lớn màu trắng.)
  • (Một số loài rùa mai rất cong hình vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domed ceiling": trần nhà hình vòm.
    • The library's domed ceiling is decorated with beautiful frescoes. (Trần nhà hình vòm của thư viện được trang trí bằng những bức bích họa tuyệt đẹp.)
  • "domed stadium": sân vận động mái vòm.
    • The game was held indoors at a domed stadium. (Trận đấu được tổ chức trong nhà tại một sân vận động mái vòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dome (danh từ): mái vòm, vòm, cấu trúc hình vòm.
    • The dome of the Capitol is an iconic symbol. (Mái vòm của Tòa nhà Quốc hội một biểu tượng mang tính biểu tượng.)
  • Domical (tính từ): (thuộc) hình vòm, dạng vòm (thường dùng trong địa chất, kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Arched: hình vòm, vòm cong (có thể chỉ một đường cong, không nhất thiết cả một bề mặt vòm kín).
  • Vaulted: mái vòm (thường chỉ không gian bên trong được bao phủ bởi vòm).
  • Curved: cong, uốn cong (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hình dạng vòm tròn).
Từ trái nghĩa
  • Flat: phẳng, bằng phẳng.
  • Angular: góc cạnh.
domed

The observatory has a large domed roof that opens at night.

tính từ
  1. hình vòm
  2. vòm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "domed"