domiciliary

/,dɔmi'siljəri/
Học thuật
Thân thiện
domiciliary

A nurse provides domiciliary care to an elderly patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhà ở, liên quan đến nơi trú: Từ này mô tả những thứ liên quan trực tiếp đến ngôi nhà hoặc địa chỉ trú của một người, thay vì một cơ sở hay tổ chức.
    • Được thực hiện tại nhà: Chỉ các dịch vụ, sự chăm sóc, hoặc hoạt động được cung cấp tại gia của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nurse provides domiciliary care for elderly patients. (Y tá cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà cho các bệnh nhân cao tuổi.)
    • A domiciliary visit by the social worker is scheduled for next week. (Một cuộc thăm viếng tại nhà của nhân viên xã hội đã được lên lịch cho tuần tới.)
    • He receives domiciliary medical treatment. (Anh ấy nhận được sự điều trị y tế tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domiciliary care": dịch vụ chăm sóc tại nhà (thường cho người già, người bệnh, hoặc người khuyết tật).

    • The government funds domiciliary care services to help people live independently. (Chính phủ tài trợ cho các dịch vụ chăm sóc tại nhà để giúp mọi người sống độc lập.)
  • "domiciliary visit": cuộc thăm viếng/khám xét tại nhà (thường của nhân viên y tế, xã hội, hoặc cơ quan thẩm quyền).

    • The police conducted a domiciliary visit as part of their investigation. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc khám xét tại nhà như một phần của cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Domicile (danh từ): nơi trú, nhà ở chính thức.

    • His legal domicile is in Hanoi. (Nơi trú hợp pháp của anh ấy Nội.)
  • Domiciliate (động từ, ít dùng): định cư, trú.

    • The family domiciliated in the countryside. (Gia đình đó định cưvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Residential: (thuộc về) nơi ở, khu dân cư.
  • Home-based: dựa trên nhà, thực hiện tại nhà.
  • At-home: tại nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "domiciliary" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "domiciliary".)

domiciliary

A nurse provides domiciliary care to an elderly patient.

tính từ
  1. (thuộc) nhà ở, (thuộc) nơi
    • domiciliary visit
      sự khám nhà