dominant gene

Học thuật
Thân thiện
dominant gene

A child has brown eyes because of a dominant gene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gen trội: Một loại gen chỉ cần một bản sao được thừa hưởng từ bố hoặc mẹ đủ để biểu hiện ra một tính trạng cụ thểsinh vật. át (lấn át) hiệu ứng của gen lặn tương ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Brown eye color is often determined by a dominant gene. (Màu mắt nâu thường được quy định bởi một gen trội.)
    • If a child inherits the dominant gene for curly hair from one parent, the child will have curly hair even if the other parent has a straight hair gene. (Nếu một đứa trẻ thừa hưởng gen trội cho tóc xoăn từ một người bố hoặc mẹ, đứa trẻ sẽ tóc xoăn ngay cả khi người bố/mẹ còn lại gen tóc thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học Mendel: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh di truyền học cổ điển để mô tả mối quan hệ giữa các alen.
    • The principle of dominance states that the dominant gene will mask the expression of the recessive gene in a heterozygous individual. (Nguyên tính trội phát biểu rằng gen trội sẽ che lấp sự biểu hiện của gen lặnmột cá thể dị hợp tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominance (n): Tính trội (hiện tượng một alen biểu hiện kiểu hình lấn át alen khác).
  • Recessive gene (n): Gen lặn (gen chỉ biểu hiện kiểu hình khi không có mặt gen trội tương ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong thuật ngữ di truyền học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "gen tính trội".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dominant gene

A child has brown eyes because of a dominant gene.

Noun
  1. gen trội
  2. gen trội (đặc tính trong di truyền).