dominatrix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ vượt trội, có ưu thế hơn nam giới: Một phụ nữ có vị thế thống trị, kiểm soát hoặc quyền lực, đặc biệt trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.
- Người nữ thống trị (trong bối cảnh BDSM): Một phụ nữ đóng vai trò thống trị trong một mối quan hệ hoặc hoạt động liên quan đến sadomasochism (bạo dâm-khổ dâm), nơi cô ấy thực hiện quyền kiểm soát và quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the corporate world, she was known as a strict dominatrix who led her team with an iron fist. (Trong thế giới doanh nghiệp, cô ấy được biết đến như một người nữ thống trị nghiêm khắc, người dẫn dắt đội của mình bằng bàn tay sắt.)
- The character in the novel is a powerful dominatrix who controls the city's underworld. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết là một người nữ thống trị quyền lực, kẻ kiểm soát thế giới ngầm của thành phố.)
- The film explores the relationship between a submissive man and his dominatrix. (Bộ phim khám phá mối quan hệ giữa một người đàn ông phục tùng và người nữ thống trị của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a dominatrix": Hành động với tư cách là một người nữ thống trị.
- For the role, she had to learn how to act as a convincing dominatrix. (Để vào vai, cô ấy phải học cách hành động như một người nữ thống trị thuyết phục.)
- Trong ngữ cảnh tâm lý xã hội: Có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một phụ nữ có tính cách hoặc vị thế cực kỳ chi phối trong một nhóm hoặc mối quan hệ, ngoài bối cảnh tình dục.
- Her mother was the dominatrix of the household, making all the important decisions. (Mẹ cô ấy là người thống trị trong gia đình, đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominate (động từ): Thống trị, chi phối.
- The company aims to dominate the market. (Công ty nhắm đến việc thống trị thị trường.)
- Dominant (tính từ): Có ưu thế, thống trị.
- She has a very dominant personality. (Cô ấy có tính cách rất thống trị.)
- Domination (danh từ): Sự thống trị.
- The king's domination over the region lasted for decades. (Sự thống trị của nhà vua đối với khu vực kéo dài hàng thập kỷ.)
- Dominator (danh từ): Kẻ thống trị (dạng nam tính hoặc trung tính).
- He was seen as the dominator of the chess tournament. (Anh ta được xem là kẻ thống trị giải đấu cờ vua.)
Từ đồng nghĩa
- Mistress: Bà chủ, người tình nữ có quyền lực (có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh BDSM).
- Female dominant: Người nữ thống trị (cách nói trực tiếp hơn).
- Controller: Người kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dominatrix")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dominatrix")
Noun
- người phụ nữ vượt trội, có ưu thê hơn nam giới