dominican dollar

Học thuật
Thân thiện
dominican dollar

The shopkeeper counts out several Dominican dollars for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Dominica: "Dominican dollar" tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức của quốc đảo Dominica (Commonwealth of Dominica), không nên nhầm lẫn với đồng Peso của Cộng hòa Dominicana.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is ten Dominican dollars. (Giá mười đô la Dominica.)
    • You can exchange your currency for Dominican dollars at the bank. (Bạn có thể đổi tiền của mình sang đô la Dominica tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to the Dominican dollar": được neo theo giá trị của đồng đô la Dominica.
    • The local currency is pegged to the Dominican dollar. (Đồng tiền địa phương được neo theo đồng đô la Dominica.)
Biến thể từ gần giống
  • EC Dollar / East Caribbean Dollar (XCD): Tên gọi chính thức quốc tế của đồng tiền này. Dominica thành viên của Tổ chức Tiền tệ Đông Caribe, sử dụng đồng Đô la Đông Caribe (XCD) làm tiền tệ.
  • Dollar (n): Đô la, một đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia.
  • Currency (n): Tiền tệ, ngoại tệ.
Từ đồng nghĩa
  • XCD: tiền tệ ISO 4217 cho Đô la Đông Caribe.
  • East Caribbean Dollar: Đô la Đông Caribe.
Lưu ý về nghĩa
  • Phân biệt: "Dominican dollar" chỉ tiền tệ của Dominica (quốc đảobiển Caribe, thủ đô Roseau). Cần tránh nhầm lẫn với tiền tệ của Cộng hòa Dominicana (Dominican Republic), quốc gia sử dụng đồng Peso Dominicana (DOP).
dominican dollar

The shopkeeper counts out several Dominican dollars for the customer.

Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản của Dominica

Từ đồng nghĩa