dominoed

/'dɔminoud/
Học thuật
Thân thiện
dominoed

A performer dominoed for the masquerade ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc áo đôminô: Mô tả một người đang mặc một chiếc áo choàng trùm đầu (gọi là áo đôminô), thường được dùng trong các buổi dạ hội hóa trang hoặc lễ hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mysterious, dominoed figure slipped quietly through the crowded ballroom. (Bóng người bí ẩn mặc áo đôminô lặng lẽ lướt qua sảnh khiêu vũ đông đúc.)
    • At the Venetian carnival, many dominoed guests enjoyed the anonymity it provided. (Tại lễ hội carnival Venice, nhiều vị khách mặc áo đôminô tận hưởng sự ẩn danh mang lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dominoed mask": Mặt nạ kèm theo áo đôminô, thường che nửa trên của khuôn mặt.
    • Her identity was hidden behind a delicate, dominoed mask. (Danh tính của ấy được che giấu sau một chiếc mặt nạ đôminô tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Domino (danh từ):
    • Áo choàng trùm đầu, thường dùng trong hóa trang.
    • Một loại mặt nạ nhỏ che mắt sống mũi.
    • Quân cờ đôminô.
Từ đồng nghĩa
  • Masked: đeo mặt nạ, được che mặt.
  • Cloaked: khoác áo choàng.
  • Hooded: trùm đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Trong bối cảnh lịch sử/xã hội: Từ này thường gợi lên hình ảnh của các buổi dạ hội, lễ hội hóa trang thế kỷ 18-19 ở châu Âu, nơi mọi người mặc áo đôminô để ẩn giấu danh tính địa vị xã hội.
dominoed

A performer dominoed for the masquerade ball.

tính từ
  1. mặc áo đôminô (trong những hội nhảy giả trang)