dommages-intérêts
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Tiền bồi thường thiệt hại: Khoản tiền mà một bên phải trả cho bên kia theo quyết định của tòa án để bù đắp những tổn thất, thiệt hại đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tribunal a condamné la société à lui verser des dommages-intérêts. (Tòa án đã buộc công ty phải trả cho ông ấy tiền bồi thường thiệt hại.)
- La victime a obtenu des dommages-intérêts pour le préjudice subi. (Nạn nhân đã nhận được tiền bồi thường thiệt hại cho tổn thất phải chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"réclamer des dommages-intérêts": yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- Elle a intenté un procès pour réclamer des dommages-intérêts. (Bà ấy đã khởi kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại.)
"être condamné à payer des dommages-intérêts": bị kết án phải trả tiền bồi thường.
- Le conducteur responsable de l'accident a été condamné à payer des dommages-intérêts. (Người lái xe chịu trách nhiệm về vụ tai nạn đã bị kết án phải trả tiền bồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Dommage (danh từ giống đực): thiệt hại, tổn thất. Đây là từ gốc tạo nên cụm từ "dommages-intérêts".
- Intérêt (danh từ giống đực): lợi ích, tiền lãi. Đây là từ gốc thứ hai tạo nên cụm từ "dommages-intérêts".
- Indemnité (danh từ giống cái): tiền bồi thường, tiền đền bù. Đây là một từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Dédommagement (danh từ giống đực): sự bồi thường, tiền bồi thường.
- Réparation (danh từ giống cái): sự sửa chữa, bồi thường (thường về mặt tinh thần hoặc danh dự, nhưng cũng có thể là vật chất).
Lưu ý sử dụng
- Từ này luôn được sử dụng ở dạng số nhiều (des dommages-intérêts). Rất hiếm khi thấy dạng số ít.
- Đây là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản, bản án hoặc thảo luận về luật pháp.
danh từ giống đực (số nhiều)
- tiền bồi thường thiệt hại