donald duck

Học thuật
Thân thiện
donald duck

A child watches Donald Duck on a cartoon show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân vật hoạt hình vịt Đô nan trong phim của Walt Disney: Một nhân vật hoạt hình nổi tiếng, một chú vịt trắng mặc áo thủy thủ màu xanh nhưng không mặc quần, tính cách nóng nảy, bộc trực hay gặp xui xẻo. Anh cháu trai của Bác Vịt Scrooge McDuck bạn trai của Vịt Daisy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My favorite Disney character is Donald Duck. (Nhân vật Disney yêu thích của tôi chú vịt Donald.)
    • Donald Duck often gets into funny arguments with his nephews, Huey, Dewey, and Louie. (Vịt Donald thường xuyên tranh cãi vui nhộn với ba cháu trai của mình Huey, Dewey Louie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Donald Duck moment": Một khoảnh khắc bực bội, tức giận la hét giống như tính cách đặc trưng của Donald Duck.
    • I had a real Donald Duck moment when I couldn't find my keys this morning. (Tôi đã một khoảnh khắc "Donald Duck" thực sự khi sáng nay không tìm thấy chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Donald Duck voice (n): Kiểu nói giọng nghẹt mũi, khó nghe, bắt chước giọng nói đặc trưng của nhân vật Donald Duck.
    • The comedian did a perfect Donald Duck voice. (Nam diễn viên hài đã bắt chước giọng vịt Donald một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Disney character (n): Nhân vật Disney (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Donald Duck).
  • Animated duck (n): Chú vịt hoạt hình.
Thành ngữ liên quan
  • "Like Donald Duck on a bad day": Hành xử một cách cực kỳ cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
    • Stay away from the boss; he's like Donald Duck on a bad day today. (Tránh xa ông chủ ra; hôm nay ông ấy cáu kỉnh như vịt Donald vào một ngày tồi tệ vậy.)
donald duck

A child watches Donald Duck on a cartoon show.

Noun
  1. nhân vật hoạt hình vịt Đô nan trong phim của Walt Disney

Từ đồng nghĩa