donatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo phái Đô-nát: Một phong trào tôn giáo, một giáo phái ly khai trong Kitô giáo xuất hiện ở Bắc Phi (chủ yếu tại khu vực ngày nay là Algeria và Tunisia) vào thế kỷ thứ 4 và thứ 5 sau Công nguyên. Giáo phái này được đặt tên theo Donatus Magnus, một giám mục của Carthage, và nổi lên từ cuộc tranh cãi về việc có nên tái tiếp nhận những giáo sĩ đã từ bỏ đức tin (những người "bội giáo") trong thời kỳ bức hại hay không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le donatisme a été un mouvement schismatique important en Afrique du Nord. (Giáo phái Đô-nát đã từng là một phong trào ly giáo quan trọng ở Bắc Phi.)
- La controverse autour du donatisme a conduit à plusieurs conciles. (Cuộc tranh luận xung quanh giáo phái Đô-nát đã dẫn đến nhiều công đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La crise donatiste": Cuộc khủng hoảng Donatist, chỉ giai đoạn xung đột và tranh cãi kéo dài giữa Giáo hội Công giáo chính thống và những người theo chủ nghĩa Donatus.
- La crise donatiste a profondément divisé les chrétiens d'Afrique. (Cuộc khủng hoảng Donatist đã chia rẽ sâu sắc các tín đồ Cơ đốc ở Châu Phi.)
"Un évêque donatiste": Một giám mục thuộc giáo phái Đô-nát.
- Augustin d'Hippone a débattu avec des évêques donatistes. (Augustine thành Hippo đã tranh luận với các giám mục thuộc giáo phái Đô-nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Donatiste (adj, n): (Thuộc) giáo phái Đô-nát; Người theo giáo phái Đô-nát.
- Une communauté donatiste. (Một cộng đồng theo giáo phái Đô-nát.)
Từ đồng nghĩa
- Schisme donatien: Ly giáo Donatus (cách gọi khác nhấn mạnh vào tính chất ly khai).
- Hérésie donatiste: Dị giáo Donatist (thường được dùng từ góc nhìn của giáo hội chính thống coi đây là một lạc giáo).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo và thần học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và chính xác là "giáo phái Đô-nát". Tên gọi này đã được định hình trong các tài liệu sử học và tôn giáo.
danh từ giống đực
- (sử học) giáo phái Đô-nát (ở Châu Phi)