donatory

/'dounətəri/
Học thuật
Thân thiện
donatory

A museum curator gratefully accepts a donatory gift of an ancient vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận đồ tặng; người nhận của quyên cúng: "donatory" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được nhận một món quà, một tài sản hoặc một khoản quyên góp thông qua một hành động tặng cho, đặc biệt theo hình thức pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum was named as the donatory in the philanthropist's will. (Bảo tàng được chỉ định người nhận đồ tặng trong di chúc của nhà từ thiện.)
    • According to the deed of gift, the university is the official donatory of the rare book collection. (Theo văn bản tặng cho, trường đại học người nhận đồ tặng chính thức của bộ sưu tập sách quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản như di chúc, hợp đồng tặng cho, hoặc các thỏa thuận từ thiện để xác định rõ ràng bên nhận tài sản.
    • The legal document clearly identifies the charity as the sole donatory of the estate. (Tài liệu pháp xác định tổ chức từ thiện người nhận đồ tặng duy nhất của bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Donee (n): Người nhận quà tặng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh pháp thông thường).
  • Donor (n): Người tặng, người quyên góp (từ trái nghĩa).
  • Donation (n): Sự quyên góp, món quà tặng.
  • Donative (adj): (Thuộc về) sự tặng cho, quà tặng.
Từ đồng nghĩa
  • Recipient: Người nhận (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quà tặng).
  • Grantee: Người được cấp, người thụ hưởng (thường trong văn bản trao quyền hoặc tài sản).
  • Beneficiary: Người thụ hưởng (người nhận lợi ích từ di chúc, bảo hiểm, quỹ từ thiện).
Lưu ý
  • "Donatory" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc các ngữ cảnh pháp . Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, từ "recipient" hoặc "donee" được ưa dùng hơn.
donatory

A museum curator gratefully accepts a donatory gift of an ancient vase.

danh từ
  1. người nhận đồ tặng; người nhận của quyên cúng