donjuanesque

Học thuật
Thân thiện
donjuanesque

Il a un comportement donjuanesque envers toutes les femmes qu'il rencontre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sở Khanh, chim gái: "donjuanesque" là một tính từ mô tả phong cách, hành vi hoặc đặc điểm của một người đàn ông thói quen quyến rũ tán tỉnh nhiều phụ nữ, thường không chân thành chỉ nhằm mục đích chinh phục. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Don Juan trong văn học kịch nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un comportement donjuanesque très agaçant. (Anh ta có một hành vi chim gái rất khó chịu.)
    • Ses manières donjuanesques lui ont valu une mauvaise réputation. (Những cử chỉ Sở Khanh của anh ta đã mang lại cho anh ta một tiếng xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une attitude donjuanesque": một thái độ Sở Khanh.

    • Il ne peut pas s'empêcher d'avoir une attitude donjuanesque en présence de belles femmes. (Anh ta không thể không thái độ Sở Khanh khi có mặt những người phụ nữ đẹp.)
  • "Un sourire donjuanesque": một nụ cười Sở Khanh/chim gái.

    • Il lui adressa un sourire donjuanesque pour la charmer. (Anh ta gửi đến ấy một nụ cười chim gái để quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Don Juan (danh từ riêng): tên nhân vật huyền thoại, nguồn gốc của tính từ.

    • Il se prend pour un Don Juan. (Hắn ta tự cho mìnhmột tay Sở Khanh.)
  • Séducteur (danh từ/tính từ): người đi quyến rũ, hay tán gái.

    • C'est un séducteur invétéré. (Đómột tay chuyên đi tán gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Galant: ga lăng, hay tán tỉnh (có thể mang nghĩa nhẹ hơn lịch sự hơn).
  • Volage: hay thay đổi, không chung thủy (trong tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Fidèle: chung thủy.
  • Sérieux: nghiêm túc (trong chuyện tình cảm).
  • Timide: nhút nhát, rụt rè.
donjuanesque

Il a un comportement donjuanesque envers toutes les femmes qu'il rencontre.

tính từ
  1. Sở Khanh, chim gái