donkey-engine

/'dɔɳki,endʤin/
Học thuật
Thân thiện
donkey-engine

A sailor operates the donkey-engine to lift cargo onto the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tời hơi nước, cần trục hơi nước (trên tàu thuỷ): Một động cơ hơi nước nhỏ, công suất thấp, thường được sử dụng trên tàu thủy để vận hành các thiết bị phụ trợ như tời, cần trục hoặc máy bơm. hoạt động độc lập với động cơ chính của tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crew used the donkey-engine to lift the cargo onto the deck. (Thủy thủ đoàn đã sử dụng tời hơi nước để nâng hàng hóa lên boong tàu.)
    • Before modern electric winches, the donkey-engine was essential for shipboard operations. (Trước khi các tời điện hiện đại, động cơ hơi nước phụ thiết bị thiết yếu cho các hoạt động trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the donkey-engine": vận hành độnghơi nước phụ.
    • He was trained to operate the donkey-engine safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành tời hơi nước một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey (danh từ, kỹ thuật): Từ viết tắt thông tục của "donkey-engine", cùng nghĩa.
    • The old ship still had its original donkey. (Con tàu vẫn còn giữ chiếc tời hơi nước gốc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliary steam engine: động cơ hơi nước phụ trợ.
  • Steam winch: tời chạy hơi nước.
donkey-engine

A sailor operates the donkey-engine to lift cargo onto the ship.

danh từ ((cũng) donkey)
  1. (kỹ thuật) tời hơi nước, cần trục hơi nước (trên tàu thuỷ)